構建和諧社會
cấu kiến hòa hài xã hội
Hán Việt: cấu kiến hòa hài xã hội · Pinyin: gòu jiàn hé xié shè huì
Tổng quan
Cấu tạo: 構 (cấu) + 建 (kiến) + 和 (hòa) + 諧 (hài) + 社 (xã) + 會 (hội)
Hán Việt: cấu kiến hòa hài xã hội · Pinyin: gòu jiàn hé xié shè huì
Cấu tạo: 構 (cấu) + 建 (kiến) + 和 (hòa) + 諧 (hài) + 社 (xã) + 會 (hội)