構造外露層 cấu tạo ngoại lộ tằng Hán Việt: cấu tạo ngoại lộ tằng Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 造 (tạo) + 外 (ngoại) + 露 (lộ) + 層 (tằng)Hán Việtcấu tạo ngoại lộ tằngCấu tạo構 + 造 + 外 + 露 + 層 · cấu + tạo + ngoại + lộ + tằng nghĩa thành phần: cấu + tạo + ngoại + lộ + tằng Nghĩa EngCihui klippe