構造碎裂的

cấu tạo toái liệt đích

Hán Việt: cấu tạo toái liệt đích

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (tạo) + (toái) + (liệt) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tectonoclastic