構造結實的

cấu tạo kết thật đích

Hán Việt: cấu tạo kết thật đích

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (tạo) + (kết) + (thật) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tightknit