構造變晶的 cấu tạo biến tinh đích Hán Việt: cấu tạo biến tinh đích Tổng quan Cấu tạo: 構 (cấu) + 造 (tạo) + 變 (biến) + 晶 (tinh) + 的 (đích)Hán Việtcấu tạo biến tinh đíchCấu tạo構 + 造 + 變 + 晶 + 的 · cấu + tạo + biến + tinh + đích nghĩa thành phần: cấu + tạo + biến + tinh + đích Nghĩa EngCihui tectonoblastic