槍機運動槽 thương ki vận động tào Hán Việt: thương ki vận động tào Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 機 (ki) + 運 (vận) + 動 (động) + 槽 (tào)Hán Việtthương ki vận động tàoCấu tạo槍 + 機 + 運 + 動 + 槽 · thương + ki + vận + động + tào nghĩa thành phần: thương + ki + vận + động + tào Nghĩa EngCihui boltway