槐花黃,舉子忙 huái huā huáng,jǔ zi máng Pinyin: huái huā huáng,jǔ zi máng Tổng quan Cấu tạo: 槐 (hòe) + 花 (hoa) + 黃 (hoàng) + , + 舉 (cử) + 子 (tử) + 忙 (mang)Pinyinhuái huā huáng,jǔ zi mángCấu tạo槐 + 花 + 黃 + , + 舉 + 子 + 忙