槐葉萍

hòe diệp bình

Hán Việt: hòe diệp bình

Tổng quan

Bèo tổ ong

Cấu tạo: 槐 (hòe) + 叶 (diệp) + 萍 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Bèo tổ ong

Từ liên quan

Gần nghĩa

槐叶冷淘 · 槐叶苹目 · 槐葉冷淘 · 槐叶苹亚纲