槓桿的支點

cống can đích chi điểm

Hán Việt: cống can đích chi điểm

Tổng quan

điểm tựa (đòn bẫy), phương tiện phát huy ảnh hưởng, phương tiện gây sức ép, (kỹ thuật) trục bản lề, (thực vật học) ((thường) số nhiều) phần phụ (như lá bấc, tua cuốn...); râu nấm

Cấu tạo: (cống) + (can) + (đích) + (chi) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điểm tựa (đòn bẫy), phương tiện phát huy ảnh hưởng, phương tiện gây sức ép, (kỹ thuật) trục bản lề, (thực vật học) ((thường) số nhiều) phần phụ (như lá bấc, tua cuốn...); râu nấm