槽口接縫處

tào khẩu tiếp phùng xử

Hán Việt: tào khẩu tiếp phùng xử

Tổng quan

(kỹ thuật) đường xoi, đường rãnh, bào đường xoi, bào đường rãnh, ráp (hai tấm ván) bằng đường xoi

Cấu tạo: (tào) + (khẩu) + (tiếp) + (phùng) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) đường xoi, đường rãnh, bào đường xoi, bào đường rãnh, ráp (hai tấm ván) bằng đường xoi