樂生療養院
nhạc sanh liệu dưỡng viện
Hán Việt: nhạc sanh liệu dưỡng viện · Pinyin: lè shēng liáo yǎng yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 生 (sanh) + 療 (liệu) + 養 (dưỡng) + 院 (viện)
Hán Việt: nhạc sanh liệu dưỡng viện · Pinyin: lè shēng liáo yǎng yuàn
Cấu tạo: 樂 (nhạc) + 生 (sanh) + 療 (liệu) + 養 (dưỡng) + 院 (viện)