樊畿不等式 fán jī bù děng shì · phiền kì bất đẳng thức Hán Việt: phiền kì bất đẳng thức · Pinyin: fán jī bù děng shì Tổng quan Cấu tạo: 樊 (phiền) + 畿 (kì) + 不 (bất) + 等 (đẳng) + 式 (thức)Pinyinfán jī bù děng shìHán Việtphiền kì bất đẳng thứcCấu tạo樊 + 畿 + 不 + 等 + 式 · phiền + kì + bất + đẳng + thức nghĩa thành phần: phiền + kì + bất + đẳng + thức