樓梯踏步梁

lâu thê đạp bộ lương

Hán Việt: lâu thê đạp bộ lương

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (thê) + (đạp) + (bộ) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui carriagepiece