樗蒱

chū púxư bồ

Hán Việt: xư bồ · Pinyin: chū pú

Tổng quan

một loại trò chơi cổ đại chơi với bộ xúc xắc hai mặt

Cấu tạo: 樗 (xư) + 蒱 (bồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trò chơi xúc xắc
  • Tần suất từ một loại trò chơi cổ đại chơi với bộ xúc xắc hai mặt

Eng

  • Cihui a kind of ancient game played with a set of two-sided dice
  • Tần suất từ a kind of ancient game played with a set of two-sided dice

Từ liên quan

Gần nghĩa

樗散 · 樗材 · 樗蒲 · 樗蠶 · 樗寮集 · 樗栎庸材 · 樗博 · 樗朽