標同伐異

biāo tóng fá yì tiêu đồng phạt dị

Hán Việt: tiêu đồng phạt dị · Pinyin: biāo tóng fá yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (đồng) + (phạt) + (dị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 標榜同道,攻訐異己。南朝宋.劉義慶《世說新語.輕詆》:「真長標同伐異,俠之大者。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

党同伐异