標奇立異 biāo qí lì yì · tiêu kì lập dị Hán Việt: tiêu kì lập dị · Pinyin: biāo qí lì yì Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 奇 (kì) + 立 (lập) + 異 (dị)Pinyinbiāo qí lì yìHán Việttiêu kì lập dịCấu tạo標 + 奇 + 立 + 異 · tiêu + kì + lập + dị nghĩa thành phần: tiêu + kì + lập + dị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 獨創新意,與眾不同。如:「每個人都這麼說,這麼做,偏你一個人標奇立異,難怪人家要說你的不是了!」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa标新立异