標準下折射 tiêu chuẩn hạ chiết xạ Hán Việt: tiêu chuẩn hạ chiết xạ Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 下 (hạ) + 折 (chiết) + 射 (xạ)Hán Việttiêu chuẩn hạ chiết xạCấu tạo標 + 準 + 下 + 折 + 射 · tiêu + chuẩn + hạ + chiết + xạ nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + hạ + chiết + xạ Nghĩa EngCihui subrefraction