標準位置角 biāo zhǔn wèi zhì jiǎo · tiêu chuẩn vị trí giác Hán Việt: tiêu chuẩn vị trí giác · Pinyin: biāo zhǔn wèi zhì jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 位 (vị) + 置 (trí) + 角 (giác)Pinyinbiāo zhǔn wèi zhì jiǎoHán Việttiêu chuẩn vị trí giácCấu tạo標 + 準 + 位 + 置 + 角 · tiêu + chuẩn + vị + trí + giác nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + vị + trí + giác