標準化測試

tiêu chuẩn hóa trắc thí

Hán Việt: tiêu chuẩn hóa trắc thí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (chuẩn) + (hóa) + (trắc) + (thí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 標準化測試 iāozhǔnhuà cèshì n. <lg.> standardized test