標準排水量
tiêu chuẩn bài thủy lượng
Hán Việt: tiêu chuẩn bài thủy lượng · Pinyin: biāo zhǔn pái shuǐ liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 排 (bài) + 水 (thủy) + 量 (lượng)
Hán Việt: tiêu chuẩn bài thủy lượng · Pinyin: biāo zhǔn pái shuǐ liàng
Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 排 (bài) + 水 (thủy) + 量 (lượng)