標準正交基
tiêu chuẩn chánh giao cơ
Hán Việt: tiêu chuẩn chánh giao cơ · Pinyin: biāo zhǔn zhèng jiāo jī
Tổng quan
Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 正 (chánh) + 交 (giao) + 基 (cơ)
Hán Việt: tiêu chuẩn chánh giao cơ · Pinyin: biāo zhǔn zhèng jiāo jī
Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 正 (chánh) + 交 (giao) + 基 (cơ)