標準流控制
tiêu chuẩn lưu khống chế
Hán Việt: tiêu chuẩn lưu khống chế
Tổng quan
Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 流 (lưu) + 控 (khống) + 制 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui standard flow control
Hán Việt: tiêu chuẩn lưu khống chế
Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 流 (lưu) + 控 (khống) + 制 (chế)