標準示波器 tiêu chuẩn kì ba khí Hán Việt: tiêu chuẩn kì ba khí Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 示 (kì) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việttiêu chuẩn kì ba khíCấu tạo標 + 準 + 示 + 波 + 器 · tiêu + chuẩn + kì + ba + khí nghĩa thành phần: tiêu + chuẩn + kì + ba + khí Nghĩa EngCihui macrooscillograph