標籤模切機 biāo qiān mó qiē jī · tiêu thiêm mô thiết ki Hán Việt: tiêu thiêm mô thiết ki · Pinyin: biāo qiān mó qiē jī Tổng quan Cấu tạo: 標 (tiêu) + 籤 (thiêm) + 模 (mô) + 切 (thiết) + 機 (ki)Pinyinbiāo qiān mó qiē jīHán Việttiêu thiêm mô thiết kiCấu tạo標 + 籤 + 模 + 切 + 機 · tiêu + thiêm + mô + thiết + ki nghĩa thành phần: tiêu + thiêm + mô + thiết + ki