標記的身勢

tiêu kí đích thân thế

Hán Việt: tiêu kí đích thân thế

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (kí) + (đích) + (thân) + (thế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 標記的身勢 iāojì de shēnshì n. symbolic gesture