枢密吴居厚居士
xu mật ngô cư hậu cư sĩ
Hán Việt: xu mật ngô cư hậu cư sĩ
Tổng quan
Cấu tạo: 枢 (xu) + 密 (mật) + 吴 (ngô) + 居 (cư) + 厚 (hậu) + 居 (cư) + 士 (sĩ)
Hán Việt: xu mật ngô cư hậu cư sĩ
Cấu tạo: 枢 (xu) + 密 (mật) + 吴 (ngô) + 居 (cư) + 厚 (hậu) + 居 (cư) + 士 (sĩ)