樟腦鴉片酊
chương não nha phiến đính
Hán Việt: chương não nha phiến đính
Tổng quan
Cấu tạo: 樟 (chương) + 腦 (não) + 鴉 (nha) + 片 (phiến) + 酊 (đính)
Nghĩa
Eng
- Cihui 樟腦鴉片酊 hāngnǎo yāpiàndīng n. paregoric
Hán Việt: chương não nha phiến đính
Cấu tạo: 樟 (chương) + 腦 (não) + 鴉 (nha) + 片 (phiến) + 酊 (đính)