模仿男子的 mô phảng nam tử đích Hán Việt: mô phảng nam tử đích Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 男 (nam) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtmô phảng nam tử đíchCấu tạo模 + 仿 + 男 + 子 + 的 · mô + phảng + nam + tử + đích nghĩa thành phần: mô + phảng + nam + tử + đích Nghĩa EngCihui andromimetic