模仿記憶法 mô phảng kí ức pháp Hán Việt: mô phảng kí ức pháp Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 仿 (phảng) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 法 (pháp)Hán Việtmô phảng kí ức phápCấu tạo模 + 仿 + 記 + 憶 + 法 · mô + phảng + kí + ức + pháp nghĩa thành phần: mô + phảng + kí + ức + pháp Nghĩa EngCihui 模仿記憶法 ófǎng jìyìfǎ n. <lg.> mim-mem method