模型製造匠

mó xíng zhì zào jiàng mô hình chế tạo tượng

Hán Việt: mô hình chế tạo tượng · Pinyin: mó xíng zhì zào jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (hình) + (chế) + (tạo) + (tượng)