模塊化系統

mó kuài huà xì tǒng mô khối hóa hệ thống

Hán Việt: mô khối hóa hệ thống · Pinyin: mó kuài huà xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (khối) + (hóa) + (hệ) + (thống)