模塊式設計 mó kuài shì shè jì·mô khối thức thiết kế Hán Việt: mô khối thức thiết kế · Pinyin: mó kuài shì shè jì Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 塊 (khối) + 式 (thức) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinmó kuài shì shè jìHán Việtmô khối thức thiết kếCấu tạo模 + 塊 + 式 + 設 + 計 · mô + khối + thức + thiết + kế nghĩa thành phần: mô + khối + thức + thiết + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiết kế mô-đunĐứcHandedict Baukastensystem Từ liên quan Gần nghĩa模塊化理論 · 模塊單元 · 設計程序 · 設計規範 · 模塊化系統 · 設計可能性 · 設計和制版 · 設計工作室