模塊式設計 mó kuài shì shè jì · mô khối thức thiết kế Hán Việt: mô khối thức thiết kế · Pinyin: mó kuài shì shè jì Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 塊 (khối) + 式 (thức) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinmó kuài shì shè jìHán Việtmô khối thức thiết kếCấu tạo模 + 塊 + 式 + 設 + 計 · mô + khối + thức + thiết + kế nghĩa thành phần: mô + khối + thức + thiết + kế