模塊板

mó kuài bǎnmô khối bản

Hán Việt: mô khối bản · Pinyin: mó kuài bǎn

Tổng quan

bảng mô-đun

Cấu tạo: 模 (mô) + 塊 (khối) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảng mạch
  • Google Alex v6 mô-đun
  • Tần suất từ bảng mô-đun

Eng

  • Cihui module board
  • Tần suất từ module board

Từ liên quan

Gần nghĩa

模塊化 · 模塊式 · 模塊 · 模塊單元 · 模塊化理論 · 模块儿 · 模块性 · 模块化的