模壓膠底皮鞋

mô áp giao để bì hài

Hán Việt: mô áp giao để bì hài

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (áp) + (giao) + (để) + (bì) + (hài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 模壓膠底皮鞋 óyā jiāodǐ píxié n. leather shoes with molded-on rubber soles M:¹shuāng