模擬倍增器 mó nǐ bèi zēng qì · mô nghĩ bội tăng khí Hán Việt: mô nghĩ bội tăng khí · Pinyin: mó nǐ bèi zēng qì Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 倍 (bội) + 增 (tăng) + 器 (khí)Pinyinmó nǐ bèi zēng qìHán Việtmô nghĩ bội tăng khíCấu tạo模 + 擬 + 倍 + 增 + 器 · mô + nghĩ + bội + tăng + khí nghĩa thành phần: mô + nghĩ + bội + tăng + khí