模板消息

mú bǎn xiāo xīmô bản tiêu tức

Hán Việt: mô bản tiêu tức · Pinyin: mú bǎn xiāo xī

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 板 (bản) + 消 (tiêu) + 息 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin nhắn mẫu

Đức

  • Handedict Textbaustein (Wikipedia) (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

消息灵通 · 模板工程 · 消息来源 · 消息队列 · 消息儿 · 消息兒 · 消息的 · 消息灵通人士