模棱兩可

mó léng liǎng kě mô lăng lưỡng khả

Hán Việt: mô lăng lưỡng khả · Pinyin: mó léng liǎng kě

Tổng quan

mập mờ | mơ hồ

Cấu tạo: (mô) + (lăng) + (lưỡng) + (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mập mờ | mơ hồ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 模棱:含糊,不明确;两可:可以这样,也可以那样。指不表示明确的态度,或没有明确的主张。
  • Tân Hoa Tự Điển 模棱含糊,不明确;两可可以这样,也可以那样。指不表示明确的态度,或没有明确的主张。

Eng

  • CC-CEDICT equivocal|ambiguous
  • Cihui 模棱兩可 óléngliǎngkě f.e. equivocal; ambiguous

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

斩钉截铁