模棱兩可的

mô lăng lưỡng khả đích

Hán Việt: mô lăng lưỡng khả đích

Tổng quan

lập lờ, nước đôi, hai nghĩa, đáng nghi ngờ, khả nghi, không rõ rệt, không chắc chắn, không quyết định

Cấu tạo: (mô) + (lăng) + (lưỡng) + (khả) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập lờ, nước đôi, hai nghĩa, đáng nghi ngờ, khả nghi, không rõ rệt, không chắc chắn, không quyết định