模糊不清的 mô hồ bất thanh đích Hán Việt: mô hồ bất thanh đích Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 不 (bất) + 清 (thanh) + 的 (đích)Hán Việtmô hồ bất thanh đíchTừ loạitínhCấu tạo模 + 糊 + 不 + 清 + 的 · mô + hồ + bất + thanh + đích nghĩa thành phần: mô + hồ + bất + thanh + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mờMainlandKaggle Zh-Vi dimEngCihui dim Từ liên quan Gần nghĩa模糊的想法 · 模糊的意识 · 模糊不清 · 模糊数学 · 模糊逻辑 · 模糊的印刷 · 模糊的语法 · 模糊语言学