模糊的印刷

mó hu de yìn shuàmô hồ đích ấn xoát

Hán Việt: mô hồ đích ấn xoát · Pinyin: mó hu de yìn shuà

Tổng quan

Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in mờ

Đức

  • Handedict schwacher Druck (S, Druckw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

印刷于行间 · 印刷数次的 · 印刷电路板 · 模糊的想法 · 模糊的意识 · 印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体