模糊的印刷 mó hu de yìn shuà · mô hồ đích ấn xoát Hán Việt: mô hồ đích ấn xoát · Pinyin: mó hu de yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 的 (đích) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinmó hu de yìn shuàHán Việtmô hồ đích ấn xoátCấu tạo模 + 糊 + 的 + 印 + 刷 · mô + hồ + đích + ấn + xoát nghĩa thành phần: mô + hồ + đích + ấn + xoát