模糊的想法

mô hồ đích tưởng pháp

Hán Việt: mô hồ đích tưởng pháp

Tổng quan

quan niệm, tư tưởng, ý tưởng, ý nghĩ, ý kiến, ý niệm, khái niệm, sự hiểu biết qua, sự hình dung, sự tưởng tượng; điều tưởng tượng, ý định, kế hoạch hành động, ý đồ, (triết học) mẫu mực lý tưởng (theo

Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 的 (đích) + 想 (tưởng) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ý tưởng mơ hồ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi idea

Từ liên quan

Gần nghĩa

想法不同的 · 模糊的意识 · 模糊不清 · 模糊数学 · 模糊逻辑 · 模糊不清的 · 模糊的印刷 · 模糊的语法