模糊的意識 mô hồ đích ý thức Hán Việt: mô hồ đích ý thức Tổng quan (thuộc) tiềm thức Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 的 (đích) + 意 (ý) + 識 (thức)Hán Việtmô hồ đích ý thứcCấu tạo模 + 糊 + 的 + 意 + 識 · mô + hồ + đích + ý + thức nghĩa thành phần: mô + hồ + đích + ý + thức Nghĩa ViệtCihui (thuộc) tiềm thức