模糊的意识

mô hồ đích ý thức

Hán Việt: mô hồ đích ý thức

Tổng quan

(thuộc) tiềm thức

Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 的 (đích) + 意 (ý) + 識 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiềm thức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi subconscious

Từ liên quan

Gần nghĩa

意识形态的 · 模糊的想法 · 意识不清 · 意识到的 · 意识型态 · 意识形态 · 模糊不清 · 模糊数学