模糊的語法

mô hồ đích ngữ pháp

Hán Việt: mô hồ đích ngữ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (hồ) + (đích) + (ngữ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 模糊的語法 óhu de yǔfǎ n. <lg.> fuzzy grammar