模糊的語法 mô hồ đích ngữ pháp Hán Việt: mô hồ đích ngữ pháp Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 法 (pháp)Hán Việtmô hồ đích ngữ phápCấu tạo模 + 糊 + 的 + 語 + 法 · mô + hồ + đích + ngữ + pháp nghĩa thành phần: mô + hồ + đích + ngữ + pháp Nghĩa EngCihui 模糊的語法 óhu de yǔfǎ n. <lg.> fuzzy grammar