逻辑炸弹

luó jí zhà dànla tập tạc đạn

Hán Việt: la tập tạc đạn · Pinyin: luó jí zhà dàn

Tổng quan

bom logic

Cấu tạo: 邏 (la) + 輯 (tập) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bom logic
  • Tần suất từ bom logic

Eng

  • Cihui logic bomb
  • Tần suất từ logic bomb

Đức

  • Handedict Logikbombe (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

炸弹之母 · 炸弹之父 · 逻辑学家 · 逻辑思维 · 逻辑演算 · 逻辑错误 · 邏輯思維 · 炸彈坑