模糊限制語

mô hồ hạn chế ngữ

Hán Việt: mô hồ hạn chế ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: (mô) + (hồ) + (hạn) + (chế) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 模糊限制語 óhu xiànzhìyǔ n. <lg.> hedge