模糊音裝置 mô hồ âm trang trí Hán Việt: mô hồ âm trang trí Tổng quan Cấu tạo: 模 (mô) + 糊 (hồ) + 音 (âm) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtmô hồ âm trang tríCấu tạo模 + 糊 + 音 + 裝 + 置 · mô + hồ + âm + trang + trí nghĩa thành phần: mô + hồ + âm + trang + trí Nghĩa EngCihui fuzzbox