樣本變異數 yàng běn biàn yì shù · dạng bổn biến dị sổ Hán Việt: dạng bổn biến dị sổ · Pinyin: yàng běn biàn yì shù Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 本 (bổn) + 變 (biến) + 異 (dị) + 數 (sổ)Pinyinyàng běn biàn yì shùHán Việtdạng bổn biến dị sổCấu tạo樣 + 本 + 變 + 異 + 數 · dạng + bổn + biến + dị + sổ nghĩa thành phần: dạng + bổn + biến + dị + sổ