橫七豎八
hoành thất thụ bát
Hán Việt: hoành thất thụ bát · Pinyin: héng qī shù bā
Tổng quan
lộn xộn | rối tung rối mù (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui lộn xộn | rối tung rối mù (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有的横,有的竖,杂乱无章。形容纵横杂乱。
Eng
- CC-CEDICT in disorder|at sixes and sevens (idiom)
- Cihui 橫七豎八 éngqīshùbā f.e. at sixes and sevens; in disarray