齊齊整整

qí qí zhěng zhěng tề tề chỉnh chỉnh

Hán Việt: tề tề chỉnh chỉnh · Pinyin: qí qí zhěng zhěng

Tổng quan

Cấu tạo: (tề) + (tề) + (chỉnh) + (chỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保持整洁和有条不紊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.姿容匀称;整齐美观。 2.犹齐全。

Eng

  • Cihui 齊齊整整 íqízhěngzhěng r.f. <coll.> in good order; neat; tidy

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

井井有条 · 有条不紊

Từ trái nghĩa

杂乱无章 · 横七竖八