橫下一條心 hoành hạ nhất điều tâm Hán Việt: hoành hạ nhất điều tâm Tổng quan Cấu tạo: 橫 (hoành) + 下 (hạ) + 一 (nhất) + 條 (điều) + 心 (tâm)Hán Việthoành hạ nhất điều tâmCấu tạo橫 + 下 + 一 + 條 + 心 · hoành + hạ + nhất + điều + tâm nghĩa thành phần: hoành + hạ + nhất + điều + tâm